Cơ chế dập cháy bình cứu hỏa khí CO₂

Bình chữa cháy CO₂ (carbon dioxide) hoạt động dựa trên cơ chế dập cháy bằng cách loại bỏ oxy và giảm nhiệt độ trong đám cháy. Cụ thể với bình khí chữa cháy MT3:
1. Loại bỏ oxy (làm ngạt)
Khí CO₂ trong bình khi phun ra, nó nhanh chóng lan tỏa dày đặc tại vùng cháy. Hòa trộn trong không khí, ngăn cản ô xy tiếp xúc với đám cháy. CO₂ chiếm chỗ và đẩy oxy ra khỏi vùng cháy, ngăn không cho phản ứng cháy tiếp tục xảy ra.
2. Hạ nhiệt độ (làm lạnh)
Khi được giải phóng ra ngoài, khí CO₂ giảm nhiệt cực nhanh và mạnh ( xuống đến -79 độ C, xịt vào người có thể gây bỏng lạnh ), hấp thụ nhiệt lượng lớn từ đám cháy. Giảm đáng kể nhiệt độ tại khu vực cháy, giúp ngăn chặn đám cháy lan rộng hoặc bùng phát trở lại.
3. Không để lại cặn
CO₂ không để lại dư lượng hoặc chất thải sau khi chữa cháy, rất phù hợp để dập cháy các thiết bị điện, linh kiện điện tử hoặc khu vực cần giữ sạch.

Bình chữa cháy CO₂ chữa đám cháy nào?

Từ hình vẽ trên ta có thể thấy:
Bình chữa cháy CO₂ dập tắt hiệu quả với các đám cháy chất lỏng: như xăng, dầu hỏa, mazut, sơn, chất lỏng hữu cơ….Cơ chế làm loãng nồng độ oxy và làm lạnh giúp kiểm soát nhanh các đám cháy này.
Hiệu quả mạnh với các đám cháy E/C (Thiết bị điện có điện): Đây là ưu điểm nổi bật nhất của bình CO2. Khí CO2 không dẫn điện và không để lại cặn bẩn sau khi sử dụng, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng để dập tắt các đám cháy liên quan đến máy tính, thiết bị điện tử, tủ điện, động cơ điện, và các hệ thống máy móc khác.
Bình CO₂ không dùng với đám cháy nào?
Đám cháy Class A (Chất rắn thông thường): Gỗ, giấy, vải, rác. Mặc dù CO2 có thể dập tắt ngọn lửa bề mặt tạm thời, nhưng than hồng bên trong vật liệu rắn có thể bùng phát lại ngay sau đó vì CO2 bay hơi nhanh.
Đám cháy Class D (Kim loại cháy): Các kim loại như magie, titan, natri. CO2 có thể phản ứng hóa học với các kim loại nóng, làm đám cháy trở nên tồi tệ hơn.
Đám cháy Class F/K (Dầu mỡ nhà bếp): Dầu ăn, mỡ động vật. CO2 có thể làm bắn dầu mỡ đang cháy ra xung quanh, gây nguy hiểm.
Bình chữa cháy CO₂ phù hợp không gian
1. Khu vực có nhiều thiết bị điện và điện tử
- Ví dụ: Phòng server, trung tâm dữ liệu, phòng máy tính, tủ điện, phòng điều khiển.
- Lý do:
- CO₂ không dẫn điện, nên an toàn cho thiết bị.
- Không để lại dư lượng (như bột chữa cháy), giúp bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi hư hỏng.
2. Khu vực kín hoặc không có nhiều gió
- Ví dụ: Văn phòng, phòng họp, nhà kho nhỏ, phòng thí nghiệm…
- Lý do:
- Khí CO₂ dễ dàng thay thế oxy trong không gian kín, giúp dập tắt đám cháy nhanh chóng, nhưng phải đảm bảo:
- Đã sơ tán người ra khỏi khu vực.
- Không gian có thể thông gió sau khi chữa cháy xong.
- Khí CO₂ dễ dàng thay thế oxy trong không gian kín, giúp dập tắt đám cháy nhanh chóng, nhưng phải đảm bảo:
3. Kho lưu trữ chất lỏng dễ cháy
- Ví dụ: Nhà kho chứa dầu, xăng, hóa chất dễ cháy.
- Lý do:
- CO₂ có thể dập tắt đám cháy chất lỏng dễ cháy (đám cháy loại B) bằng cách làm ngạt lửa và giảm nhiệt độ.
4. Khu vực cần tránh làm bẩn hoặc hư hỏng
- Ví dụ: Nhà hàng, khách sạn, khu vực trưng bày sản phẩm.
- Lý do:
- CO₂ không để lại bất kỳ dấu vết nào, giữ cho môi trường sạch sẽ sau khi chữa cháy.
5. Phòng thí nghiệm hóa học
- Ví dụ: Các phòng nghiên cứu có nguy cơ cháy hóa chất.
- Lý do:
- Khí CO₂ an toàn với nhiều loại thiết bị thí nghiệm và không gây phản ứng hóa học với đa số các chất.
PCCC Thiên Bằng cảm ơn quý khách hàng!






